Đáy Biển: Chiến trường mới 2026-2030

09 Tháng Giêng 20267:59 SA(Xem: 306)

VĂN HÓA ONLINE - BIỂN ĐÔNG-CHỦ NHẬT 04 JAN 2026


Đáy Biển: Chiến trường mới 2026-2030


Undersea Warfare, Quyền Lực Biển Sâu và


Cạnh Tranh Mỹ -Trung tại Ấn Độ -Thái Bình Dương


Ngô Viết Quyền


(từ Floria gởi Văn Hóa Online)


image011Ảnh trên: Đáy biển ở đảo Đá Nam thuộc chủ quyền lãnh thổ Việt Nam. Photo tài liệu của Lý Kiến Trúc chụp vào tháng Tư 2014, trong dịp đi tìm hiểu sự thật tình hình ở biển-đảo Trường Sa trước sự xâm lược Biển của Trung cộng; Ảnh giữa: Tầu ngầm Kilo 636 - biệt danh lỗ đen của VN; Ảnh dưới: Bản đồ minh họa trận liệt Biển Đông của Lý Kiến Trúc.


Lời tác giả Ngô Viết Quyền: Không phải chỉ là Việt Nam Cộng Hòa hay Cộng Sản Bắc Việt trước sự tồn vong của Quốc Gia Việt Nam thân yêu của toàn thể Dân Việt chúng ta, trước cuộc diện thế giới đang diễn biến quan trọng, sẽ định hình tình thế và quyền lực chi phối toàn cầu. Bài viết này như một nêu lên “cái” nhìn Chính Trị Quan không đứng ngoài cuộc “Quan Tranh Hổ Đấu” vì Việt Nam là quê hương gấm hoa mà chúng ta dù ở nơi nào cũng phải có trách nhiệm, bổn phận giữ gìn, bảo vệ cho được trường tồn. Nhưng cũng phải thật minh bạch lập trường chính trị không Cộng Sản.


LỜI MỞ ĐẦU: Bài nghiên cứu này tiếp cận chiến tranh dưới đáy biển (undersea warfare) theo phương pháp liên ngành, kết hợp chính trị học, nghiên cứu chiến lược, khoa học quân sự và địa lý chính trị biển, nhằm phân tích cấu trúc quyền lực và học thuyết chiến lược thay vì tập trung vào kỹ thuật tác chiến thuần túy. Trọng tâm bài này là phân biệt ưu thế chiến lược hệ thống và lợi thế chiến thuật cục bộ, thông qua so sánh năng lực và học thuyết của các cường quốc hải quân như Mỹ, Nga, Nhật Bản và Trung Cộng.


Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò quyết định của hệ sinh thái trong tác chiến dưới nước, gồm tàu ngầm, cảm biến thủy âm, hạ tầng đáy biển và khả năng xử trí dữ liệu thu thập từ dưới biển, rồi liên kết lại chặt chẽ. Các yếu tố tự nhiên như độ sâu đại dương, địa hình đáy biển và đặc tính thủy âm của Biển Đông là biến số độc lập ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tác chiến, giúp chuyên gia đánh giá đúng vai trò tương đối của tàu ngầm diesel–điện AIP và tàu ngầm hạt nhân. Bài viết dựa trên phân tích kịch bản từ vùng xám đến xung đột với cường độ cao của giai đoạn 2026-2030, nhằm làm rõ khả năng thích ứng và hệ quả chính sách đối với các quốc gia ven biển như Việt Nam. Bài nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn mở và phân tích chuyên gia công khai, bảo đảm tính chiến lược-khái niệm; mà không thay thế đánh giá về tác chiến chuyên môn.


TỔNG QUAN: 


Trật tự thế giới đầu Thế kỷ XXI đang tái cấu trúc quyền lực giữa ba siêu cường, với xu hướng chuyển từ đa cực sang lưỡng cực, thậm chí tiềm ẩn mô hình “nhất siêu - đa cường”. Mỹ vẫn giữ vai trò trung tâm nhờ ưu thế tổng hợp về chính trị, kinh tế, quân sự và công nghệ. Một điểm nổi bật là không gian chiến lược dưới đáy đại dương trở thành mặt trận cạnh tranh mới, nơi ai kiểm soát hạ tầng cơ sở ngầm, cáp quang biển, tuyến năng lượng và cảm biến đáy biển trở thành yếu tố sống còn. Biển Đông là điểm nút trung tâm trong khu vực Ấn Độ-Thái Bình Dương.


Các xung đột như Nga-Ukraine hay bất ổn Trung Đông cho thấy cạnh tranh hiện nay không chỉ dựa trên thắng-bại quân sự; mà còn dựa trên khả năng nhận diện thời cơ địa chính trị và bảo toàn lợi ích chiến lược dài hạn. Quyền lực trên biển ngày nay phụ thuộc vào năng lực: Ai kiểm soát không gian dưới nước, với tàu ngầm hiện đại, UUV/AUV và mạng lưới thủy âm là xương sống. Mỹ duy trì ưu thế nhờ hệ sinh thái chiến tranh dưới đáy biển toàn diện, tích hợp công nghệ, thu thập dữ liệu và học thuyết đại dương; để bảo vệ tuyến cáp quang, tuyến năng lượng và lợi ích chiến lược trên mặt biển cũng như dưới đáy. Trung Cộng khai thác điều kiện thủy âm Biển Đông để tạo ưu thế chiến thuật cục bộ, trong khi Nga, Nhật Bản và các cường quốc tầm trung khác chỉ đóng vai trò bổ trợ, làm cho môi trường an ninh dưới đáy biển ngày càng phức tạp hơn.


Đối với Việt Nam, sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu đòi hỏi lãnh đạo phải có suy tư chiến lược, hoạch định kế sách dài hạn và nhân tố con người quyết định thành đạt, đặc biệt là tầm nhìn và khả năng thích ứng của lãnh đạo tối cao. Nghiên cứu này nhấn mạnh đến vai trò đặc thù của Biển Đông trong đáy biển chiến trường (undersea warfare) giai đoạn 2026-2030 và hệ quả chiến lược đối với trật tự khu vực Châu Á-Thái Bình Dương và nhất là các quốc gia ven biển. 


I. CHIẾN LƯỢC QUYỀN LỰC TOÀN CẦU TRONG KỶ NGUYÊN MỚI 


1) Mỹ và Vị Thế Lãnh Đạo Thế Giới:


Trong trật tự quyền lực toàn cầu hiện nay, Mỹ vẫn giữ vai trò trung tâm nhờ sức mạnh tổng hợp vượt trội về kinh tế, chính trị, quân sự và công nghệ. Ưu thế này thể hiện rõ trong chiến tranh dưới nước, với hệ sinh thái tác chiến toàn diện gồm tàu ngầm hạt nhân lớp Virginia/Seawolf, mạng lưới cảm biến thủy âm cố định và các phương tiện không người lái UUV/AUV. Mỹ nổi bật ở khả năng tích hợp hệ thống, thu thập và xử trí dữ liệu tình báo theo thời gian thực tế, hỗ trợ lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, Mỹ còn mở rộng hợp tác với các quốc gia ven biển; để xây dựng mạng lưới cảm biến, vừa tăng cường phòng vệ lãnh hải vừa mở rộng ảnh hưởng chiến lược. Việc bảo vệ hạ tầng cơ sở ngầm, đặc biệt cáp quang biển, được Washington xem là ưu tiên chiến lược, đồng thời áp dụng các biện pháp hạn chế công nghệ cao với Trung Cộng, nhằm giảm bớt rủi ro từ đối thủ tiềm tàng này.


2) Cuộc Cạnh Tranh Mỹ - Trung Cộng Dưới Đáy Đại Dương:


Đối với Trung Cộng, đáy đại dương, đặc biệt Biển Đông, là không gian chiến lược then chốt; để thách thức ưu thế hải quân của Mỹ. Bắc Kinh mở rộng lực lượng tàu ngầm diesel–điện và hạt nhân, đồng thời đầu tư mạnh vào mạng lưới cảm biến ngầm và hệ thống sonar, thể hiện qua chiến lược “Vạn Lý Trường Thành dưới nước”. Mục tiêu là tăng khả năng phát hiện, theo dõi và răn đe hoạt động tàu ngầm đối phương. Tuy nhiên, môi trường thủy âm phức tạp vừa tạo cơ hội chiến thuật cục bộ vừa đặt ra thách thức lớn cho Trung Cộng. Bắc Kinh nhận diện cáp quang biển và mạng cảm biến Mỹ là điểm yếu có thể khai thác, nhưng Mỹ đã nhanh chóng tăng cường bảo vệ cơ sở hạ tầng ngầm và hạn chế Trung Cộng tiếp cận với công nghệ cao. Do đó, cuộc cạnh tranh quyền lực Mỹ-Trung không chỉ là chạy đua săn đuổi tàu ngầm lẫn nhau; mà còn là cuộc đấu kiểm soát hạ tầng và dữ liệu dưới đáy biển, quyết định ưu thế chiến lược trong thời đại số.


3) Nga và Vai Trò Trong Cuộc Chiến Dưới Nước:


Dù gặp nhiều khó khăn trong các chiến dịch quân sự gần đây, Nga vẫn là nhân tố quan trọng trong không gian chiến tranh dưới nước, nhờ kinh nghiệm lịch sử lâu dài và khả năng vận hành tàu ngầm hạt nhân cùng các phương tiện đặc biệt như tàu Losharik phục vụ nhiệm vụ sâu và nhạy cảm. Vai trò của Nga càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh hợp tác quân sự Nga-Trung đã gia tăng, thể hiện qua các cuộc tập trận hải quân, tuần tra tàu ngầm chung và huấn luyện phối hợp tại khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Những hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật hay tác chiến; mà còn gởi đi thông điệp chính trị chiến lược, nhằm tạo thế đối trọng với Mỹ trong lĩnh vực an ninh và tác chiến dưới đáy biển. Đồng thời, Nga còn được xem là tác nhân có khả năng tham gia hoặc hỗ trợ các hoạt động tác động lên hạ tầng cơ sở ngầm nhạy cảm, nếu lợi ích chiến lược đòi hỏi. Điều này khiến môi trường an ninh dưới đáy biển toàn cầu ngày càng thêm phức tạp, với đa tầng cần tích hợp và khó dự báo hơn.


II. CHIẾN TRANH DƯỚI ĐÁY BIỂN: ĐỊNH NGHĨA VÀ Ý NGHĨA CHIẾN LƯỢC 


1.2) Khái Niệm Chiến Tranh Dưới Đáy Biển (Undersea Warfare):


Chiến tranh dưới đáy biển (seabed/undersea warfare) là một lĩnh vực chuyên biệt của chiến tranh dưới nước, bao trùm mọi hoạt động quân sự diễn ra trên, từ và liên quan trực tiếp đến không gian đáy đại dương. Theo cách tiếp cận học thuật và quân sự hiện đại, undersea warfare không còn giới hạn ở đối đầu tàu ngầm-tàu ngầm; mà bao gồm toàn bộ các chiến dịch trinh sát, giám sát, răn đe và tác động chiến lược liên quan đến đáy biển. Trọng tâm của lãnh vực này là bảo vệ hoặc vô hiệu hóa các hạ tầng cơ sở chiến lược như cáp quang biển, tuyến năng lượng và mạng lưới cảm biến ngầm, là những yếu tố gắn liền, trực tiếp tới quyền lực quốc gia, với an ninh kinh tế và an ninh thông tin. Nhờ sự phát triển của công nghệ UUV/AUV, mạng lưới cảm biến và phương tiện tự hành, biến đáy biển từ một “vùng an toàn thụ động” đã trở thành một chiến trường chiến lược đa tầng, nơi kiểm soát không gian dưới nước, đồng nghĩa với kiểm soát giòng chảy dữ liệu, dịch chuyển hàng hóa thương mại và sức mạnh của mọi quốc gia trong Thế kỷ XXI.


2.2) Vai Trò Của Cảm Biến và Mạng Sonar Dưới Nước:


Cảm biến dưới nước và mạng lưới sonar là nền tảng cốt lõi của chiến tranh dưới đáy biển, vì chúng tạo ra năng lực “nhận thức chiến trường”, là yếu tố quyết định khả năng phát hiện, theo dõi và phản ứng trước hoạt động của đối phương. Trong môi trường thủy âm phức tạp như Biển Đông, các hệ thống sonar chủ động, bị động, mạng hydroacoustic phân tán và cảm biến đáy biển cho phép thu thập dữ liệu liên tục, dù vẫn chịu ảnh hưởng mạnh bởi địa hình dưới đáy biển và điều kiện sinh học tự nhiên. Khi được tích hợp với dữ liệu vệ tinh và các nền tảng giám sát khác, mạng lưới cảm biến dưới nước không chỉ nâng cao năng lực phòng thủ; mà còn đóng vai trò răn đe, làm gia tăng chi phí và rủi ro cho mọi hoạt động ngầm của đối phương. Đối với các quốc gia ven biển, đặc biệt ở Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, việc thu hẹp “khoảng trống giám sát dưới nước” thông qua khai triển các hệ thống này là bước đi then chốt; để củng cố chủ quyền, quản trị biển và bảo đảm an ninh hàng hải phù hợp với UNCLOS-1982 và luật pháp quốc tế.


3.2) Công Nghệ Không Người Lái và Dữ Liệu Lớn:


Sự phát triển của công nghệ không người lái dưới nước (UUV/AUV), kết hợp với mạng lưới cảm biến phân tán, trí tuệ nhân tạo và xử trí lượng dữ liệu lớn, đang làm thay đổi căn bản về bản chất của chiến tranh dưới đáy biển. UUV/AUV cho phép tiến hành trinh sát, dò mìn, giám sát và thậm chí tấn công; mà không cần sự hiện diện trực tiếp của con người, qua đó giảm rủi ro nhân lực và mở rộng phạm vi hoạt động chiến lược. UUV/AUV được trang bị cảm biến sonar, cảm biến môi trường và hệ thống xử trí dữ liệu gần thời gian thực tế, các phương tiện này biến đáy đại dương từ “vùng tăm tối” thành không gian có thể quan sát, phân tích và tác động. Khi một quốc gia xây dựng được mạng lưới cảm biến sonar ven bờ, gắn với năng lực phân tích dữ liệu lớn, mức độ rủi ro bị xâm phạm lãnh hải sẽ giảm đáng kể. Những tiến bộ này đang làm lung lay ưu thế truyền thống của tàu ngầm có người lái, buộc các cường quốc và quốc gia ven biển phải điều chỉnh học thuyết tác chiến và chiến lược an ninh biển trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ quân sự cao cấp ngày càng gay gắt.


III. KHÁI NIỆM và TIẾN HÓA của CHIẾN TRANH DƯỚI ĐÁY BIỂN


1.3) Định Nghĩa Undersea Warfare:


Chiến tranh dưới đáy biển (undersea warfare / seabed warfare) là khái niệm chiến lược mở rộng, vượt xa mô hình tác chiến tàu ngầm truyền thống. Nó bao gồm toàn bộ hoạt động quân sự diễn ra trên, từ và liên quan trực tiếp đến đáy đại dương, nhằm kiểm soát không gian dưới nước và bảo vệ hoặc phá hoại các hạ tầng chiến lược như cáp quang biển, đường ống năng lượng và mạng lưới cảm biến. Trong Thế kỷ XXI, đáy biển không còn là vùng trú ẩn an toàn; mà đã trở thành miền tác chiến mới, nơi công nghệ cao và thu thập dữ liệu quyết định ưu thế. Hệ sinh thái với undersea warfare gồm tác chiến chống tàu ngầm, khai triển mạng lưới cảm biến sonar, vận hành phương tiện không người lái, bảo vệ sự phá hoại hạ tầng cơ sở ngầm và duy trì răn đe chiến lược bằng tàu ngầm hạt nhân. Trong đó, tàu ngầm là thành phần thứ yếu, còn mạng lưới cảm biến, dữ liệu tích hợp và công nghệ tự hành mới là yếu tố quyết định. Undersea warfare vượt ra ngoài chiến tranh quân sự thuần túy, bởi quyền kiểm soát giòng dữ liệu, đường ống năng lượng và dịch chuyển hàng hóa thương mại quốc tế gắn chặt với an ninh quốc gia và ổn định kinh tế toàn cầu.


2.3) Giòng Tiến Hóa Lịch Sử:


Chiến tranh dưới đáy biển thực chất đã bắt đầu định hình từ thời Chiến tranh Lạnh, khi Mỹ và Liên Sô khai triển các hệ thống giám sát thủy âm quy mô lớn nhằm phát hiện và theo dõi tàu ngầm đối phương. Hệ thống SOSUS/IUSS, với các mảng hydrophone đặt dọc đáy đại dương, đã trở thành trụ cột của chiến lược răn đe hạt nhân, giúp duy trì ổn định chiến lược thông qua khả năng phát hiện tàu ngầm địch sớm hầu phản ứng nhanh, phóng ngư lôi chính xác.


Bước sang Thế kỷ XXI, sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và robot tự hành đã làm thay đổi hẳn căn bản về bản chất của undersea warfare. Mạng lưới cảm biến phân tán, cùng với UUV/AUV và hệ thống xử trí số lượng dữ liệu lớn cho phép giám sát liên tục và phản ứng nhanh, chính xác gần thời gian thực tế. Các sự kiện này biến đáy biển từ một không gian khó tiếp cận trở thành môi trường có thể quan sát, kiểm soát và tác động chiến lược.


3.3) Ý Nghĩa Chính Trị - Chiến Lược:


Kiểm soát đáy đại dương ngày nay không chỉ mang lại lợi thế quân sự; mà còn là đòn bẩy quyền lực chiến lược gắn liền với an ninh kinh tế, công nghệ cao và chủ quyền quốc gia. Hạ tầng cơ sở cáp quang dưới nước, tuyến ống năng lượng là xương sống của nền kinh tế số toàn cầu. Nó trở thành mục tiêu vừa dễ tổn thương, vừa có giá trị chiến lược cao. Do đó, undersea warfare ngày càng được các cường quốc xem là một mặt trận then chốt trong cạnh tranh quyền lực lớn.


Đồng thời, chiến tranh dưới đáy biển cũng mở ra khoảng không gian cho chiến tranh phi đối xứng, khi các tác nhân có năng lực hạn chế vẫn có thể gây rối hoặc làm gián đoạn hệ thống cảm biến và hạ tầng cơ sở ngầm bằng phương tiện nhỏ, khó phát hiện. Điều này buộc các quốc gia ven biển phải tăng cường đầu tư bảo vệ đáy biển, thúc đẩy hợp tác đa phương và xây dựng chuẩn mực quốc tế mới. Trong Thế kỷ XXI, quốc gia nào mất kiểm soát không gian dưới nước đồng nghĩa với tổn thất chiến lược dài hạn, không chỉ về quân sự; mà còn về kinh tế và vị thế quốc gia.


IV. HỆ SINH THÁI CHIẾN TRANH DƯỚI BIỂN CỦA MỸ 


1.4) Tàu Ngầm Hạt Nhân Tấn Công (SSN):


Tàu ngầm hạt nhân tấn công (SSN) là trụ cột trung tâm trong hệ sinh thái chiến tranh dưới nước của Mỹ, tiêu biểu là các lớp Virginia và Seawolf. Virginia-class được thiết kế như một nền tảng đa nhiệm, vừa chống tàu ngầm, trinh sát tình báo, vừa tấn công mục tiêu trên bộ bằng hỏa tiễn hành trình, với khả năng hoạt động liên tục, bí mật và bền bỉ trong thời gian rất dài. Seawolf-class, dù số lượng hạn chế, vẫn giữ vai trò “con ách chủ bài” trong các kịch bản săn bắn tàu ngầm ở cường độ cao nhờ độ tàng hình vượt trội, kết cấu vỏ tàu chịu được áp lực lớn và hỏa lực mạnh. Điểm then chốt không nằm ở số lượng tàu, mà ở việc SSN Mỹ đóng vai trò cốt lõi tác chiến trung tâm trong mạng lưới kiểm soát không gian dưới nước, nó cho phép Mỹ chủ động áp đặt nhịp độ và điều kiện chiến tranh dưới đáy biển trên phạm vi toàn cầu; mà chỉ Mỹ đang có.


2.4) Mạng Lưới Cảm Biến và Phương Tiện Hỗ Trợ:


Ưu thế thực sự của Mỹ không chỉ đến từ tàu ngầm; mà từ mạng lưới cảm biến sonar. Đây là  phương tiện hỗ trợ tích hợp nhiều tầng, tạo thành một hệ thống nhận thức không gian dưới nước (Undersea Domain Awareness) có chiều sâu chiến lược. Các hệ thống sonar kéo như SURTASS, mạng lưới cảm biến thụ động, máy bay tuần tra chống tàu ngầm P-8A Poseidon, cùng với các UUV/AUV chuyên dụng, cho phép Mỹ thu thập, hợp nhất và phân tích dữ liệu thủy âm trên quy mô rộng và liên tục. 


Hệ sinh thái này giúp chuyển ưu thế từ “nền tảng đơn lẻ” sang ưu thế thông tin và ra quyết định, trong đó dữ liệu, AI và kết nối thời gian thực tế đóng vai trò quyết định. Mỹ vì vậy có thể phát hiện sớm, theo dõi bền bỉ và phản ứng nhanh, chính xác trước các mối đe dọa ngầm, ngay cả trong những môi trường thủy âm phức tạp như Tây Thái Bình Dương và Biển Đông.


3.4) Học Thuyết Kiểm Soát Không Gian:


Học thuyết chiến tranh dưới nước của Mỹ hướng tới kiểm soát toàn diện không gian dưới nước, thay vì chỉ đối phó từng mối đe dọa riêng lẻ. Mục tiêu cốt lõi là biến đại dương, kể cả đáy biển thành một môi trường bị giám sát liên tục, nơi đối phương không còn “vùng trú ẩn an toàn” cho tàu ngầm hay hoạt động phá hoại hạ tầng cơ sở ngầm.


Thông qua sự kết hợp giữa SSN, mạng lưới cảm biến, phương tiện không người lái và tác chiến đa nền tảng, Mỹ chủ trương chiếm ưu thế chủ động, buộc đối phương phải lộ diện sớm và hoạt động trong điều kiện bất lợi. Học thuyết này phản ảnh suy tư chiến lược hiện đại: Kiểm soát môi trường tác chiến trước khi kiểm soát chính đối phương, qua đó bảo đảm tự do hàng hải, an ninh hạ tầng cơ sở ngầm và lợi ích chiến lược tại các khu vực then chốt như Biển Đông.


V. TRUNG CỘNG: LỢI THẾ ĐỊA BÀN và GIỚI HẠN CHIẾN LƯỢC 


1.5) Tàu Ngầm Diesel-Điện AIP: Lợi Thế Cục Bộ Ở Biển Đông:


Tàu ngầm diesel-điện trang bị hệ thống AIP, tiêu biểu là lớp Type 039A/B (Yuan), là công cụ phù hợp nhất với chiến lược tác chiến ven bờ của Trung Cộng tại Biển Đông. Trong môi trường biển nông, đáy phức tạp và điều kiện thủy âm nhiễu loạn, các tàu AIP có thể duy trì độ ồn rất thấp và hoạt động liên tục nhiều tuần; mà không cần nổi lên, tạo lợi thế phục kích và cản trở tiếp cận.


Tuy nhiên, ưu thế này mang tính chiến thuật cục bộ, chủ yếu hiệu quả trong phạm vi hẹp và gắn chặt với địa hình. Các tàu AIP đóng vai trò hỗ trợ cho chiến lược chống tiếp cận / chống xâm nhập: A2/AD, làm tăng chi phí và rủi ro cho lực lượng đối phương, hơn là tạo ưu thế quyết định trong các chiến dịch biển xa hoặc kiểm soát không gian dưới nước trên quy mô lớn.


2.5) Tàu Ngầm Hạt Nhân: Tham Vọng Lớn, Giới Hạn Chưa Khắc Phục:


Song hành với xuất xưởng lực lượng tàu ngầm thông thường, Trung Cộng đang mở rộng hạm đội tàu ngầm hạt nhân, từ lớp Shang (Type 093) đến các thế hệ mới như Type 095 và tàu mang hỏa tiễn đạn đạo Type 094/096, nhằm tăng cường răn đe chiến lược và khả năng hoạt động xa bờ.


Dù có tiến bộ rõ rệt, các chuyên gia đánh giá chiến lược cho thấy tàu ngầm hạt nhân Trung Cộng vẫn chưa đạt độ tàng hình cần yếu và kiểm soát độ ồn ngang bằng các cường quốc hàng đầu. Điều này hạn chế hiệu quả tác chiến trong môi trường bị giám sát chặt chẽ và khi đối đầu trực diện với hệ thống ASW tiên tiến. Khoảng cách công nghệ này không thể thu hẹp trong ngắn hạn, bởi nó đòi hỏi kinh nghiệm tích lũy lâu dài, học thuyết vận hành tinh vi và hệ sinh thái cảm biến và dữ liệu tương ứng.


3.5) A2/AD Dưới Đáy Biển: Kiểm Soát Khu Vực, Không Phải Toàn Cầu:


Chiến lược chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) của Trung Cộng tại Biển Đông dựa trên việc kết hợp địa lý đáy biển, lực lượng hải quân đông đảo, các căn cứ ven biển/đảo nhân tạo và mạng lưới cảm biến dưới nước nhiều tầng. Các hệ thống sonar đáy biển, thường được gọi là “Great Underwater Wall”, phối hợp với tàu ngầm diesel AIP và lực lượng mặt nước, nhằm giám sát và gây sức ép liên tục lên hoạt động của đối phương. Tuy nhiên, bản chất của A2/AD là phòng thủ khu vực, tập trung vào việc làm tăng chi phí can dự của đối phương, hơn là giành quyền kiểm soát không gian dưới nước trên phạm vi toàn cầu. Điều này cho thấy Trung Cộng có lợi thế rõ rệt về địa bàn và mật độ khai triển ở Biển Đông, nhưng vẫn đối mặt với giới hạn chiến lược khi mở rộng ảnh hưởng ra ngoài “vành đai gần”, khác với ý niệm “Great Underwater Wall”.


VI. NGA, NHẬT BẢN và CÁC TÁC NHÂN KHÁC 


1.6) Nga: Sức Mạnh Sát Thương Cao Hơn Là Mức Độ Tinh Xảo:


Nga duy trì năng lực chiến tranh dưới nước dựa trên hỏa lực mạnh và mức độ răn đe chiến lược, tiêu biểu là các tàu ngầm hạt nhân lớp Yasen-M và Borei-A. Những nền tảng này được trang bị ngư lôi hiện đại và hỏa tiễn hành trình tầm xa, tạo ra mức độ đe dọa đáng kể trong xung đột với cường độ cao. Tuy nhiên, học thuyết và hệ sinh thái công nghệ của Nga vẫn thiên về sức mạnh trực tiếp, trong khi các yếu tố then chốt của chiến tranh dưới đáy biển hiện đại như độ tàng hình, vượt thắng thủy âm, tích hợp cảm biến, xử trí dữ liệu và khả năng vận hành tinh vi dài ngày; thì bị đánh giá thấp hơn các đối thủ phương Tây. Do đó, Nga vẫn là một tác nhân nguy hiểm về sát thương, nhưng không phải là hình mẫu tối ưu của chiến tranh dưới đáy biển dựa trên “kiểm soát không gian rộng lớn” và ưu thế chuyển tải thông tin hiệu ứng nhanh và chuẩn xác theo yêu cầu.


2.6) Nhật Bản: Tĩnh Lặng, Kỷ Luật và Phòng Thủ Hiệu Quả:


Nhật Bản đại diện cho mô hình chiến tranh dưới nước nặng về phòng thủ và tinh xảo, với trọng tâm là độ yên lặng, kỷ luật vận hành và tích hợp công nghệ cao. Các tàu ngầm diesel-điện lớp Sōryū và Taigei, đặc biệt với công nghệ pin lithium-ion, cho phép tàu Taigei hoạt động êm ái và bền bỉ trong môi trường biển nông, đáy phức tạp. Dù Nhật không có tầm hoạt động toàn cầu như tàu ngầm hạt nhân, lực lượng tàu ngầm Nhật Bản rất hiệu quả trong bảo vệ vùng biển gần, kiểm soát eo biển chiến lược và phối hợp chặt chẽ với hệ thống cảm biến sonar cùng liên minh Mỹ. Đây là mô hình tối ưu hóa năng lực trong giới hạn địa lý, hơn là chạy đua sức mạnh tuyệt đối.


3.6) Các Cường Quốc Tầm Trung: Nhân Tố Gia Tăng Độ Phức Tạp:


Ngoài Nga và Nhật Bản, các cường quốc tầm trung như Ấn Độ, Úc và một số nước châu Âu đang làm môi trường chiến tranh dưới nước khu vực trở nên đa tầng và đa phương hơn. Ấn Độ tăng cường tàu ngầm thông thường, phát triển năng lực cảm biến sonar nội địa và hợp tác quốc tế để bảo vệ tuyến hàng hải. Riêng Úc, thông qua AUKUS, đầu tư vào tàu ngầm hạt nhân và các phương tiện không người lái dưới nước như AUV, nhằm bổ sung cho hạm đội truyền thống. Sự tham gia của các tác nhân này cho thấy chiến tranh dưới đáy biển không còn là “độc quyền” của riêng siêu cường nữa; mà đang trở thành không gian cạnh tranh đa trung tâm, dựa trên liên minh, công nghệ cao và chia sẻ nhận thức chiến trường chung là nhanh và chuẩn xác.


VII. BIỂN ĐÔNG: MÔI TRƯỜNG THỦY ÂM và Ý NGHĨA CHIẾN LƯỢC


1.7) Địa Hình - Thủy Âm: Không Gian Tác Chiến Bất Định:


Biển Đông là một mặt trận đặc biệt của chiến tranh dưới đáy biển với môi trường thủy âm đặc thù, với độ sâu trung bình vừa phải, đáy biển gồ ghề, nhiều rạng san hô và cấu trúc địa hình phức tạp. Những yếu tố này làm sóng thủy âm bị phản xạ, khúc xạ và nhiễu mạnh, khiến cho việc phát hiện mục tiêu dưới nước trở nên khó khăn và không ổn định. Tiếng ồn nền từ giao thông hàng hải dày đặc, giòng nước chảy ngầm dưới đáy và chuyển dịch của sinh vật biển càng làm “nhiễu loạn” không gian thủy âm. Hệ quả chiến lược là Biển Đông tạo lợi thế cục bộ cho các phương tiện nhỏ, êm như tàu ngầm diesel-điện AIP, trong khi lại gây thách thức lớn cho các hệ thống cảm biến sonar truyền thống. Thủy âm học ứng dụng tại Biển Đông, vì vậy, trở thành nhân tố quyết định hiệu quả chiến trường đáy biển (undersea warfare) tại khu vực này.


2.7) Ưu Thế Cục Bộ và Ưu Thế Chiến Lược Của Các Cường Quốc:


Trong điều kiện thủy âm phức tạp, tàu ngầm diesel-điện AIP có thể tận dụng độ ồn thấp; để phục kích ở cự ly gần, tạo ưu thế chiến thuật cục bộ trong phạm vi hẹp. Tuy nhiên, ưu thế này mang tính địa phương và thời điểm nhiều hơn, thay vì không gian biển rộng mở. Ngược lại, tàu ngầm hạt nhân Mỹ, khi được tích hợp với mạng lưới cảm biến đa tầng, vệ tinh, AI và UUV/AUV, có khả năng kiểm soát không gian rộng hơn, duy trì nhận thức chiến trường liên tục và phản ứng nhanh trên quy mô chiến lược. Sự đối lập này cho thấy: Biển Đông không chỉ là nơi “ẩn nấp” của tác chiến cục bộ; mà còn là không gian thử nghiệm giữa lợi thế địa hình và ưu thế hệ sinh thái công nghệ cao. Về dài hạn, khả năng tích hợp và kiểm soát thông tin quyết định ưu thế chiến lược, vượt lên trên sự yên lặng đơn thuần truyền thống của từng nền tảng.


3.7) Hạ Tầng Ngầm Đáy Biển: Tài Sản Chiến Lược Dễ Tổn Thương:


Các tuyến cáp quang và hạ tầng cơ sở ngầm dưới đáy Biển Đông là huyết mạch truyền tải dữ liệu quốc tế, có ý nghĩa sống còn đối với kinh tế số và an ninh mỗi quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực lớn, những hạ tầng cơ sở này trở thành mục tiêu tiềm tàng của phá hoại, gián đoạn hoặc giám sát ngầm, kể cả trong trạng thái với chiến lược ẩn tàng (gray-zone operations)”, nhằm kiểm soát thực địa biển đảo từng bước, tạo “sự đã rồi”. Nghĩa là đánh; mà chưa “đánh”, thắng mà không cần tuyên chiến. Vì vậy, bảo vệ hạ tầng cơ sở đáy biển không còn là vấn đề kỹ thuật hay kinh tế thuần túy; mà là một nội dung trọng yếu của chiến lược quốc phòng khu vực. Đối với quốc gia ven biển như Việt Nam, việc mất kiểm soát không gian dưới nước, đồng nghĩa với rủi ro chiến lược dài hạn, ngay cả khi không xảy ra xung đột công khai với một cường quốc nào trong vùng Biển Đông.


VIII. ĐỘ SÂU ĐẠI DƯƠNG và RĂN ĐE HẠT NHÂN


1.8) Giới Hạn Độ Sâu: Thực Tế Kỹ Thuật Của Tàu Ngầm Quân Sự:


Độ sâu của biển khiến hoạt động của tàu ngầm quân sự bị giới hạn chặt chẽ; bởi thiết kế vỏ tàu chịu áp lực cao, cần tiêu chuẩn an toàn và khả năng kết cấu tích hợp linh hoạt. Phần lớn tàu ngầm chiến đấu hiện đại, dù là diesel-điện hay hạt nhân cũng vậy, các tàu này chỉ hoạt động an toàn ở độ sâu trong khoảng vài ba trăm mét, nhưng khác với “độ sâu thử nghiệm” là tầm mức tối đa trong điều kiện tác chiến bình thường đòi hỏi. Các mức độ sâu hàng nghìn mét, chỉ xuất hiện ở tàu nghiên cứu đặc biệt, hoàn toàn không hề phù hợp với yêu cầu chiến đấu. Điều này cho chúng ta thấy rõ là “độ sâu đại dương” thực sự mang ý nghĩa chiến lược không phải vì tàu ngầm có khả năng lặn sâu bao nhiêu; mà vì không gian ba chiều rộng lớn do đại dương sâu cung cấp vùng miền để tàu ngầm dễ ẩn náu, tùy theo mức cơ động của từng thể loại và để tránh khỏi bị theo dõi và bị phát hiện sớm để trở thành mục tiêu mở cho kẻ địch tấn công.


2.8) SSBN và Logic Ổn Định Chiến Lược:


Tàu ngầm mang hỏa tiễn đạn đạo (SSBN) là trụ cột của răn đe hạt nhân, nhờ khả năng sống sót cao và duy trì đòn đáp trả thứ hai. Tuy nhiên, hiệu quả răn đe của SSBN phụ thuộc trực tiếp vào môi trường hoạt động: Vùng biển càng sâu, càng xa bờ và càng ít bị giám sát; thì khả năng ẩn mình càng cao. Vì vậy, các vùng đại dương sâu như Tây Thái Bình Dương hay khu vực rãnh đại dương là không gian lý tưởng cho SSBN. Ngược lại, Biển Đông với độ sâu trung bình hạn chế và mật độ giám sát cao. Cho nên đây không phải là địa bàn tối ưu cho việc khai triển răn đe hạt nhân với chiến lược lâu dài của Mỹ chủ trương.


3.8) Hệ Quả Đối Với Cán Cân Hạt Nhân và An Ninh Khu Vực:


Độ sâu đại dương, do đó, trở thành một biến số chiến lược trong bố trí lực lượng hải quân hạt nhân toàn cầu. Các cường quốc hạt nhân đều ưu tiên bảo vệ hành lang tiếp cận ra đại dương sâu cho SSBN, Mỹ coi đây là điều kiện sống còn của ổn định chiến lược. Đối với các vùng biển nông như Biển Đông, ý nghĩa quân sự chủ yếu không nằm ở răn đe hạt nhân; mà ở chiến lược ẩn tàng (gray-zone operations), chiến đấu âm thầm, kéo dài ngụy trang dưới vỏ bọc: Tàu “dân sự”, “kỹ thuật”, “nghiên cứu”; nhằm kiểm soát thực địa biển đảo từng bước, tạo “sự đã rồi”. Nghĩa là đánh; mà chưa “đánh”, thắng mà không cần tuyên chiến, tăng độ giám sát, chống tiếp cận ven biển và bảo vệ hạ tầng cơ sở ngầm. Sự phân hóa này giúp lý giải vì sao cạnh tranh tại Biển Đông nghiêng về undersea warfare phi hạt nhân, tạo an ninh bất ổn, thay vì đối đầu hạt nhân trực tiếp. 


IX. DỰ BÁO GIAI ĐOẠN 2026-2030 và HÀM Ý CHÍNH SÁCH


1.9) Xu Hướng Công Nghệ:


Trong giai đoạn 2026-2030, undersea warfare sẽ bước sang lãnh vực phát triển mới khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo, mạng cảm biến phân tán và phương tiện không người lái dưới nước hội tụ thành một hệ sinh thái tác chiến tự động. AI cho phép xử trí khối lượng dữ liệu thủy âm khổng lồ theo thời gian thực tế, tiết giảm mức độ trễ nải thành mau chóng và chuẩn xác giúp lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh, chính xác và tăng khả năng phát hiện mục tiêu trong môi trường phức tạp. UUV/AUV mở rộng phạm vi hiện diện liên tục dưới đáy biển với chi phí thấp và rủi ro nhân mạng gần như bằng không. Nhờ đó, đáy biển trước kia từng là không gian che giấu tự nhiên nay dần trở thành môi trường “bị chiếu sáng”, khó ẩn náu. Công nghệ tiên tiến không chỉ thay đổi cách giám sát và kỹ năng tác chiến; mà còn làm mờ ranh giới giữa phòng thủ, trinh sát và răn đe trong chiến tranh với chiến lược ẩn tàng (gray-zone operations), nhằm kiểm soát thực địa biển đảo từng bước, tạo “sự đã rồi”. Nghĩa là đánh; mà chưa “đánh”, thắng mà không cần tuyên chiến.


2.9) Cân Bằng Mỹ-Trung:


Trong thập niên tới, Mỹ nhiều khả năng vẫn giữ ưu thế chiến lược tổng thể nhờ năng lực tích hợp vượt trội giữa tàu ngầm hạt nhân, mạng cảm biến, AI và hệ thống chỉ huy - kiểm soát toàn cầu. Lợi thế cốt lõi của Washington không nằm ở số lượng nền tảng; mà ở khả năng kết nối, xử trí và chia sẻ dữ liệu xuyên miền tác chiến. Ngược lại, Trung Cộng tập trung xây dựng mạng cảm biến dày đặc và lực lượng tác chiến cục bộ nhằm tạo rủi ro chiến thuật tại các vùng biển gần, đặc biệt là Biển Đông. Chiến lược này có thể gây khó khăn nhất thời cho Mỹ và đồng minh, nhưng khó đảo ngược cán cân dài hạn. Cuộc cạnh tranh vì thế nghiêng về kiểm soát hạ tầng cơ sở và thu thập dữ liệu dưới đáy biển, hơn là thuần túy đối đầu tàu ngầm truyền thống. 


3.9) Hàm Ý Cho Các Quốc Gia Ven Biển:


Đối với các  quốc gia ven biển đặc biệt như Việt Nam cần tập trung vào nhận thức không gian dưới nước (Undersea Domain Awareness), thách thức trung tâm không phải là chạy đua vũ trang; mà là xây dựng năng lực nhận thức không gian dưới nước một cách thực chất và bền vững. Việt Nam cần đầu tư vào mạng cảm biến, AI và UUV/AUV nhằm giúp phát hiện sớm, giảm bất ngờ chiến lược và nâng cao khả năng phòng vệ trong tác chiến với chiến lược ẩn tàng (gray-zone operations), nhằm kiểm soát thực địa biển đảo từng bước, tạo “sự đã rồi”. Nghĩa là đánh; mà chưa “đánh”, thắng mà không cần tuyên chiến. Bảo vệ hạ tầng cơ sở ngầm chiến lược, nhất là cáp quang biển và hệ thống năng lượng, cần được lãnh đạo Việt Nam coi là ưu tiên cấp thiết cho an ninh quốc gia. Song song với đầu tư đó, việc thiết lập ngoại giao cân bằng và linh hoạt giữa các cường quốc còn giúp Việt Nam tránh bị lôi cuốn vào đối đầu trực tiếp, đồng thời tận dụng hợp tác công nghệ tiên tiến; để nâng cao năng lực nội sinh. Cách tiếp cận này cho phép Việt Nam bảo vệ được lợi ích lâu dài; mà không đánh mất không gian chiến lược tự chủ. 


X. VIỆT NAM TRONG CHIẾN TRANH DƯỚI ĐÁY BIỂN: HÀM Ý CHIẾN LƯỢC, GIỚI HẠN NĂNG LỰC và LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH.


1.10) Vị Trí Địa Chiến Lược Của Việt Nam Trong Không Gian Dưới Nước:


Việt Nam nằm trên trục giao thoa chiến lược của Biển Đông, với hơn 3,200 km bờ biển án ngữ các tuyến hàng hải huyết mạch nối Đông Bắc Á với Ấn Độ Dương. Không gian dưới nước ven bờ Việt Nam, với thềm lục địa rộng và vùng nước nông – độ sâu vừa phải cùng hệ thống nhiều đảo ven bờ, thuận lợi cho việc khai triển cảm biến, phòng thủ thủy âm tránh bị nhiễu loạn và chiến lược chống tiếp cận / chống xâm nhập (A2/AD) cấp khu vực. Tuy nhiên, vị trí này cũng khiến vùng biển Việt Nam trở thành điểm cạnh tranh gay gắt giữa các cường quốc. Trong kịch bản xung đột với cường độ thấp hoặc vùng xám, đáy biển ven bờ có thể bị sử dụng cho do thám, đặt thủy lôi, đặt cảm biến hoặc phá hoại hạ tầng cơ sở; mà khó xác định trách nhiệm trực tiếp.


2.10) Hàm Ý Chiến Lược Đối Với An Ninh Quốc Gia Việt Nam:


a) Thách thức phi đối xứng:


Chiến tranh dưới đáy biển là một thách thức phi đối xứng, đòi hỏi bảo vệ hạ tầng cơ sở ngầm chiến lược gồm cáp quang, tuyến năng lượng, cảm biến đáy biển và hệ thống thông tin liên lạc. Các hạ tầng này là xương sống của quản trị dữ liệu, kinh tế số và liên lạc quân sự toàn cầu; nếu bị gián đoạn có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Tác nhân thù địch có thể dùng UUV/AUV hoặc điển hình như Trung Cộng ứng dụng thường xuyên chiến tranh (gray-zone operations) “vùng xám”, nhằm kiểm soát thực địa biển đảo từng bước, tạo “sự đã rồi”; để phá hoại, khiến Việt Nam nếu thiếu hệ thống hữu hiệu để bảo vệ không gian dưới nước sẽ rơi vào thế bị động chiến lược.


b) Không gian dưới nước gắn với chủ quyền và phát triển:


Đáy biển là phần không thể tách rời của chủ quyền và chiến lược phát triển của bất cứ quốc gia ven biển nào như Việt Nam. Gián đoạn tuyến cáp quang biển ảnh hưởng kinh tế lâu dài, chi phí phục hồi cao và can thiệp trực tiếp vào giao dịch thương mại, tài chính, liên lạc thông tin nhà nước. Thiếu giám sát, mạng cảm biến và UUV/AUV sẽ tạo lỗ hổng nghiêm trọng, làm suy giảm quyền kiểm soát lãnh hải và khả năng bảo vệ lãnh thổ. Đồng thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh và ổn định chính trị-xã hội.


3.10) Giới Hạn Năng Lực Hiện Hữu Của Việt Nam:


a) Giới hạn phương tiện và công nghệ:


Việt Nam hiện đang sở hữu tàu ngầm diesel–điện AIP Project 636 Varshavyanka và tàu cứu hộ Yết Kiêu, chỉ phù hợp cho phòng thủ ven bờ, nhưng chưa có hệ sinh thái chiến tranh dưới nước tích hợp gồm mạng cảm biến đáy biển, sonar chuyên sâu hay UUV/AUV. Việt Nam hiện bị thiếu mạng lưới này làm suy giảm mạnh khả năng nhận thức tình huống và giám sát dưới nước, trong khi các cường quốc đang đầu tư mạnh vào AI và tự động hóa nhiều UUV/AUV.


b) Giới hạn học thuyết và nhân lực:


Chiến tranh dưới đáy biển đòi hỏi suy tư nhất quán liên ngành kết hợp quân sự hiện đại, công nghệ cảm biến, luật biển quốc tế UNCLOS-1982 và an ninh mạng. Việt Nam đang tích lũy kinh nghiệm và cần nhanh chóng đào tạo nhân lực có kỹ năng hàng hải, nhưng học thuyết undersea warfare của Việt Nam còn rất sơ khai, nguồn nhân lực về hàng hải cao cấp bị hạn chế, khiến cho hoạch định chiến lược và phối hợp với đồng minh trong kịch bản phức tạp cần cải tiến nhanh.


4.10) Lựa Chọn Chính Sách Thực Tế Cho Việt Nam:


a) Ưu tiên nhận thức không gian dưới nước (Undersea Domain Awareness – UDA):


Đầu tư vào UDA (Undersea Domain Awareness) bao gồm mạng lưới cảm biến ven bờ, hệ thống sonar phân tán, cảm biến đáy biển và năng lực phân tích dữ liệu thu thập dưới biển; để giám sát, phát hiện và nhận dạng hoạt động bất thường. Mạng lưới này giúp bảo vệ chủ quyền và hạ tầng cơ sở chiến lược như cáp quang biển, cũng như làm giảm rủi ro bị xâm phạm lãnh hải; mà không cần chạy đua sở hữu tàu ngầm hạt nhân. Một số quốc gia như Đan Mạch, Liên Âu (EU) đã khai triển sail-drones và UAV để bảo vệ hạ tầng cơ sở dưới nước, Việt Nam có thể nhanh chóng áp dụng và phát triển mô hình tương tự.


b) Kết hợp phòng thủ biển với ngoại giao cân bằng:


Đối với Việt Nam về việc phòng thủ an ninh biển phải đi đôi với chính sách ngoại giao cân bằng và linh hoạt, tránh đối đầu trực tiếp với bất kỳ cường quốc nào. Thêm vào đó, Việt Nam có thể tham gia cơ chế hợp tác đa phương và nhất là khu vực ASEAN về an ninh biển, chia sẻ thông tin giám sát, bảo vệ cáp quang ngầm, cứu hộ dưới nước và quản trị lộ trình hải hành an toàn. Mạng lưới chia sẻ thông tin như CISE hay MSSIS giúp tăng nhận thức chung, nâng cao hiệu quả phòng thủ và củng cố hợp tác khu vực Châu Á-Thái Bình Dương.


c) Định vị vai trò quốc gia ven biển có trách nhiệm:


Việt Nam có thể định vị là quốc gia ven biển có trách nhiệm, bằng cách tham gia xây dựng chuẩn mực quốc tế về bảo vệ hạ tầng cơ sở ngầm và an ninh biển, tham vấn với IMO và các hiệp định khu vực. Thúc đẩy pháp lý quốc tế nhằm bảo vệ cáp quang biển, đường ống năng lượng và quy định chống phá hoại sẽ nâng cao vị thế quốc tế và góp phần duy trì trật tự, an ninh khu vực.


Tóm lại: Chiến lược thực tế cho Việt Nam không nhất thiết là chạy đua vũ trang với bất kỳ một cường quốc láng giềng nào. Thay vào đó, Việt Nam cần tập trung vào nhận thức không gian dưới nước, hợp tác quốc tế theo thực chất và tham gia định hình pháp lý quốc tế về an ninh biển sẽ giúp bảo vệ lợi ích kinh tế và an ninh quốc gia bền vững trong kỷ nguyên undersea warfare.


KẾT LUẬN:


Chiến tranh dưới đáy biển là thành tố không thể tách rời trong trật tự quyền lực toàn cầu. Đây là cuộc chạy đua về công nghệ cảm biến, thu thập dữ liệu đáy biển, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phối hợp phương tiện tác chiến không người lái, không chỉ là đối đầu giữa tàu ngầm hạt nhân và diesel-điện. Mỹ duy trì ưu thế tổng thể nhờ hệ sinh thái chiến tranh dưới nước tiên tiến, mạng lưới cảm biến ngầm toàn cầu và khả năng tích hợp dữ liệu chiến lược bền vững. Trung Cộng nỗ lực thách thức bằng mở rộng lực lượng tàu ngầm, phát triển mạng lưới cảm biến và hợp tác với Nga, nhưng cả hai còn bị hạn chế về độ ồn, kinh nghiệm thực chiến chưa cao và năng lực công nghệ tổng thể vẫn còn đứng sau Mỹ trong nhiều chục năm. 


Ở Biển Đông, với địa hình đáy biển mang lại lợi thế chiến thuật cục bộ cho tàu ngầm diesel-điện, nhưng chiến lược đại dương sâu rộng vẫn thuộc về quốc gia nào sở hữu công nghệ cảm biến và hệ thống tác chiến tổng hợp vượt trội: Mỹ. ASEAN và Việt Nam cần nhận thức rõ rằng lợi thế đến từ tổng hòa sức mạnh liên minh thành thật theo thế “hợp tung”, chính sách chiến lược và khả năng tích hợp công nghệ cao cùng với hệ thống pháp lý quốc tế. Việt Nam cần xây dựng chiến lược toàn diện về an ninh, ngoại giao đa phương và phát triển công nghệ quốc phòng; để chuyển từ bị động sang chủ động, đồng thời đóng góp vào ổn định và phát triển hòa bình trong khu vực.


Chiến tranh dưới đáy đại dương phản ảnh rõ địa chính trị Thế kỷ XXI, nơi quyền lực quyết định bởi khả năng kiểm soát hệ sinh thái công nghệ-chiến lược phức hợp. Giai đoạn 2026-2030, Biển Đông tiếp tục là điểm nóng cạnh tranh Mỹ-Trung, nhưng ưu thế dài hạn thuộc về quốc gia kiểm soát không gian dưới nước bền vững: Mỹ. Nhận thức đúng bản chất theo các chuyên gia hàng đầu thế giới về undersea warfare là điều kiện tiên quyết để bảo vệ lợi ích quốc gia và tránh bị lôi cuốn vào đối đầu giữa các siêu cường.  


Ngô Viết Quyền - Saint Cloud, Florida - January 2026. 


TÀI LIỆU THAM KHẢO: 


[1] AFCEA International. - “Undersea Warfare Includes More Than Submarines”. “Undersea warfare beyond submarines” - “Phân tích vai trò tích hợp công nghệ, mạng lưới cảm biến và dữ liệu trong chiến tranh dưới nước.”


[2] AP News. - “NATO Steps Up Protection of Critical Undersea Infrastructure”. “Báo cáo về các chiến dịch NATO bảo vệ cáp quang ngầm và hạ tầng cơ sở chiến lược dưới biển.”


[3] Army Recognition. - “Japan’s Sōryū and Taigei-Class Submarines”. “Đánh giá năng lực tàu ngầm Nhật Bản sử dụng AIP và pin lithium-ion.” “China’s strategy to target undersea sensor networks.”


[4] Atlantic Council. - “International Law Does Not Adequately Protect Undersea Cables”. “Phân tích khoảng trống pháp lý trong bảo vệ hạ tầng cơ sở ngầm.”


[5] Báo Công an Nhân dân Điện tử. - “An ninh cáp biển toàn cầu bị đe dọa”. “Phân tích rủi ro an ninh đối với cáp quang ngầm và hạ tầng cơ sở chiến lược.”


[6] Báo Dân Trí. - “Cáp quang ngầm và cuộc chạy đua quyền lực dưới các vùng biển”. “Bài phân tích vai trò địa chính trị của cáp quang biển.”


[7] Báo Tin Tức (TTXVN). - “Vũ khí mới làm lung lay ưu thế tàu ngầm”. “Phân tích tác động của UUV, AI và cảm biến phân tán.”


[8] baomoi.com. - “Mỹ phát triển cảm biến sonar tích hợp AI”. “Tin tức về công nghệ sonar tự động của Hải quân Mỹ.”


[9] Biendong.net – “Nghiên cứu Biển Đông”


[10] Center for Strategic and Budgetary Assessments (CSBA). (2023). - “Undersea Warfare in the 21st Century. Washington, DC.”


[11] Center for Strategic and International Studies (CSIS). (2022). - “Closing the Undersea Surveillance Gap in Southeast Asia. Washington, DC.”


[12] CSBA-CSIS – “U.S. Military Power and Global Balance”. “Critical Undersea Infrastructure and Great Power Competition”. “Phân tích chiến lược bảo vệ cáp quang và hạ tầng cơ sở đáy biển.” “Seabed competition and strategic data control”


[13] Common Information Sharing Environment (CISE). - “Hệ thống chia sẻ thông tin giám sát hàng hải đa quốc gia của EU.”


[14] Defense News. - “China’s Focus on Disrupting U.S. Undersea Sensor Networks”.China’s focus on seabed warfare in the South China Sea”. “Phân tích chiến lược phá hoại mạng lưới cảm biến của Mỹ.”


[15] Department of Defense (U.S.). (2024). - The Defense Horizon Journal
“Annual Report to Congress: Military and Security Developments Involving the PRC.”


[16] Erickson, A. S., & Goldstein, L. J. (2009). - “China’s Future Nuclear Submarine Force. Naval War College Review.”


[17] Estonia Ministry of Defense / Reuters. - “Maritime Law Must Change to Protect Undersea Infrastructure.”


[18] Explore Nuclear. - “Submarine Test Depth and Structural Limits”. “Phân tích độ sâu hoạt động của SSN/SSBN.”


[19] Foreign Policy Research Institute 


[20] Goldrick, J. (2019). - “Navies of South-East Asia: A Comparative Study”. Routledge.


[21] Guardian, The. - “Risk of Undersea Cable Attacks Backed by Russia and China Likely to Rise.”


[22] Holmes, J. R., & Yoshihara, T. (2018). - “Red Star over the Pacific. Naval Institute Press.”


[23] Ikenberry, G. J. (2018). -
“The End of the Liberal International Order? International Affairs, 94(1).”


[24] Lemo’s Linke book. - “Hydro acoustics and Sonar Principles.”


[25] Maritime Safety and Security Information System (MSSIS).
“Hệ thống trao đổi thông tin an ninh hàng hải quốc tế.”


[26] Mearsheimer, J. J. (2014). - “The Tragedy of Great Power Politics”. W.W. Norton.


[27] MP-IDSA (Manohar Parrikar Institute for Defense Studies and Analyses).
“Undersea Infrastructure as Strategic Backbone.”


[28] NATO. - “Critical Undersea Infrastructure.” “Critical Undersea Infrastructure and Security” - Báo cáo chính thức của NATO.


[29] Nuclear Threat Initiative (NTI). - “China Submarine Capabilities.”  


[30] Nye, J. S. (2011). - “The Future of Power”. PublicAffairs.


[31] Owen, R. (2020). - “Underwater Acoustic Warfare.” Springer.


[32] Quân đội Nhân dân. “Strategic signaling in joint undersea operations”
“UUV/AUV và xu hướng chiến tranh dưới nước.”
“Type 039A Strategic Deployment”.


[33] Reuters. “U.S. Weighs Ban on Chinese Technology in Undersea Cables.” U.S. weighs restricting Chinese technology in undersea cables”.
“AUKUS Naval Bases and Undersea Cable Connectivity.”
“EU Proposes Maritime Security Hub.”


[34] Sea Power Centre (Australia). - “Subsea and Seabed Warfare”. “Special mission submarines and seabed operations”


[35] Starosielski, N. Strategist (2015). - “The Undersea Network,” Duke University Press. 


[36] TASS – Russian Navy analyses  


[37] Till, G. (2013). -“Seapower: A Guide for the Twenty-First Century”. Routledge.


[38] Tuổi Trẻ Online. - “Tàu ngầm và hạm đội không người lái.”


[39] University of Hawaii @Mãnoa


[40] U.S. Navy / CSIS - U.S. Naval Institute – “Undersea Warfare and Integrated ASW Systems”. Information Dominance in Undersea Warfare”. 


[41] Vietnam.vn. - “Undersea Cable Vulnerability in the South China Sea”. 


[42] vnexpress.net. - “Biển Đông – Hệ thống sonar và thách thức thủy âm.” 


[43] VTV.vn & VietTimes – “Russia–China joint naval patrols” - Cuộc tập trận hải quân và tuần tra chung giữa Nga và Trung Cộng.


[44] VOV.gov.vn. - “Tàu ngầm Virginia & Seawolf.”


[45] Wikipedia.com – “Great Underwater Wall”


“Seabed Warfare”. “SOSUS / IUSS.”
“Virginia-class, Seawolf-class, Yuan-class submarines.”
“Vietnamese submarine rescue ship Yết Kiêu”


XEM THÊM:


Tàu ngầm Mỹ đã có mặt ở Biển Đông từ tháng 12/2013


https://www.nhatbaovanhoa.com/a1472/tau-ngam-my-da-co-mat-o-bien-dong-tu-thang-12-2013


Mỹ 'giăng bẫy' hạm đội tàu ngầm Trung Quốc thế nào?


https://www.nhatbaovanhoa.com/a1472/tau-ngam-my-da-co-mat-o-bien-dong-tu-thang-12-2013


Tài liệu: Thế giới "tầu ngầm"


https://www.nhatbaovanhoa.com/a9843/tai-lieu-the-gioi-tau-ngam-


Tầu ngầm điện-diezel Kilo 636 của Nga hải hành từ cảng Saint Petersburg vượt Đại Tây dương qua Châu Phi qua Ấn Độ dương qua Malacca tiến về Cam Ranh


https://www.nhatbaovanhoa.com/a683/tau-ngam-dien-diezel-kilo-636-cua-nga-hai-hanh-tu-cang-saint-petersburg-vuot-dai-tay-duong-qua-chau-phi-qua-an-do-duong-qua-mala


6 “Lỗ đen” VN bảo vệ tài nguyên, chủ quyền hải đảo Biển Đông rộng 3,5 triệu km2


https://www.nhatbaovanhoa.com/a697/6-lo-den-vn-bao-ve-tai-nguyen-chu-quyen-hai-dao-bien-dong-rong-3-5-trieu-km2


Vụ Tàu ngầm USS Connecticut: “không xác định đụng vật thể, không xác định vị trí, phải trồi lên chạy về Guam


https://www.nhatbaovanhoa.com/a10904/vu-tau-ngam-uss-connecticut-khong-xac-dinh-dung-vat-the-khong-xac-dinh-vi-tri-phai-troi-len-chay-ve-guam


image014Tàu ngầm nguyên tử USS Connecticut (SSN 22). U.S. Navy photo by Ray Narimatsu/Released.


image016Tàu ngầm nguyên tử USS Connecticut (SSN 22) loại tấn công dưới mặt nước. Source: Thiep Van Nguyen II/U.S. Navy, FILE


image018Tầu ngầm USS Connecticut (SSN 22) của Hải Quân Mỹ tại căn cứ Submarine Base New London, ở Groton, Mỹ, năm 2002. © CC / US Navy.


Hải Quân Mỹ vào hôm qua, 07/10/2021 đã xác nhận thông tin về một sư cố xẩy ra từ Chủ Nhật 02/10 : Một chiếc tàu ngầm tấn công hạt nhân của họ đã va phải một “vật thể” không xác định khi đang tuần tra dưới Biển Đông.


image020Tàu ngầm hạt nhân lớp Virginia của Mỹ ở căn cứ Trân Châu Cảng, 1/9/2021.


Tư lệnh Đệ Thất Hạm Đội và Soái hạm USS Blue Ridge đến Cam Ranh, Đại sứ Mỹ ra đón. Hải quân Nga sẽ trở lại Cam Ranh?


https://www.nhatbaovanhoa.com/a12421/tu-lenh-de-that-ham-doi-va-soai-ham-uss-blue-ridge-den-cam-ranh-dai-su-my-ra-don-hai-quan-nga-se-tro-lai-cam-ranh-


image022Ảnh trên: Đại sứ Mỹ tại Việt Nam Marc Knapper (áo vest đen) gặp Tư lệnh Đệ Thất Hạm đội thuộc Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương Hoa Kỳ và các Sĩ quan Hải quân Việt bên cạnh Soái hạm khu trục USS Blue Ridge thuộc Đệ Thất Hạm đội đang neo đậu ở cảng Cam Ranh, ngày 08/07/2024. U.S. Navy photo by Mass Communic - MC2 Belen Saldana. Ảnh giữa: Khu trục hạm chống ngầm Nguyên soái Shaposhnikov của Hạm đội Thái Bình Dương ghé thăm không chính thức Cam Ranh cùng các tàu dầu Irkut và tàu cứu hộ Alatau, tháng 3.2014 - Ảnh: Hải quân Nga. Ảnh dưới: Nhà báo Lý Kiến Trúc đi thăm quân cảng Cam Ranh và tham dự Hội nghị Quốc tế về Biển Đông tại thành phố biển Nha Trang năm 2016.


Chiến hạm quốc tế lũ lượt kéo vào Cam Ranh


https://www.nhatbaovanhoa.com/a5977/chien-ham-quoc-te-lu-luot-keo-vao-cam-ranh


Pháo hạm cường quốc lũ lượt "thăm" Cam Ranh


https://www.nhatbaovanhoa.com/a4739/phao-ham-cuong-quoc-lu-luot-tham-cam-ranh


image024Khu trục h5m tên lửa dẫn đường USS John S. McCain tại cảng Cam Ranh đầu tháng 10/2016.


Trung tá Tín Trần tân Hạm trưởng Khu trục hạm USS John S. McCain


https://www.nhatbaovanhoa.com/a10530/trung-ta-tin-tran-tan-ham-truong-khu-truc-ham-uss-john-s-mccain


image025Trung tá Tín Trần (phải) và Chỉ huy tàu USS John S. McCain (DDG 56) Ryan T. Easterday tại buổi lễ trao quyền điều hành con tàu hôm 19/2/2021.


image027Hai tàu chiến Nhật Bản có chuyến thăm “lịch sử” đến cảng Cam Ranh ngày 12/4/16.


image028Tàu Thủy Văn Nga tại Cam Ranh 02/5/2016.


image029Tầu ngầm Kilo 636 Hải quân VN cập cảng Cam Ranh.


image030Chiến hạm Leopard Đinh Tiên Hoàng neo đậu tại căn cứ hải quân Cam Ranh, 2/1/2013.


Hải quân cường quốc dàn trận


https://www.nhatbaovanhoa.com/a4750/hai-quan-cuong-quoc-dan-tran




Chiến hạm TQ -Tương Đàm 531 tại cảng Cam Ranh ngày 22/10/2016.DR


Image copyright Chinese Navy Image caption Tàu chiến thuộc hạm đội Đông Hải, Trung Quốc


28 bức ảnh cực hiếm về căn cứ Cam Ranh năm 1968


https://www.nhatbaovanhoa.com/a2798/28-buc-anh-cuc-hiem-ve-can-cu-cam-ranh-nam-1968


Hai ảnh trên: Tháng 10 năm 1966, TT Lyndon Johnson đã đến thăm Cam Ranh bằng chiếc Air Force One. Đón TT Johnson là Đại tướng Westmoreland Tổng tư lệnh quân đội Mỹ tại VN.


Đón TT Lyndon Johnson có Đại tướng Westmoreland, TT VNCH Nguyễn Văn Thiệu, Phó TT Nguyễn Cao Kỳ và Đại tướng Cao Văn Viên.


Phi đạo quân sự Cam Ranh do Mỹ xây năm 1965-1966.


Quân cảng Cam Ranh thời kỳ đầu VN cho Liên Xô thuê.




Cam Ranh nhìn từ trên phi cơ. Photos Lý Kiến Trúc.




Phi trường Cam Ranh do Mỹ xây dựng để lại sau 30/4/1975, nay được tân tạo thêm. Photos Lý Kiến Trúc.




Đài kiểm soát không lưu. Photos Lý Kiến Trúc.




Cảng hàng không quốc tế Cam Ranh hiện nay. Photos Lý Kiến Trúc.




Trung tâm chỉ huy Cam Ranh. Photos Lý Kiến Trúc.


Từ lầu trung tâm chỉ huy nhìn xuống cảng nước sâu. Photos Lý Kiến Trúc.




Núi bao quanh, nước xanh ngắt, xa xa có một hai luồng nước bên hông núi có lẽ là đường cho chỗ tầu bè tiến vào cập bến cảng. Photos Lý Kiến Trúc.




Bến cảng nước sâu Cam Ranh. Photos Lý Kiến Trúc.


Tầu neo đậu ở bến cảng. Photos Lý Kiến Trúc.




Tầu ngầm Kilo 636 VN neo đậu bến cảng Cam Ranh.




Vịnh Cam Ranh nhìn từ trên cao.
13 Tháng Bảy 2025(Xem: 2198)
9 năm sau Phán quyết La Hay 12/72016 - 12/7/2025